chem chép

chem chép

Đừng ăn mà chem chép như thế, nó rất mất lịch sự.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói về tiếng kêu nhỏ, lặp đi lặp lại khó chịu: "chem chép" mô tả âm thanh phát ra từ miệng khi nhai thức ăn một cách thành tiếng, hoặc tiếng động nhỏ, liên tục gây cảm giác khó chịu, thiếu lịch sự.
    • Nói về hành động nhai tạo tiếng: Chỉ hành động nhai thức ăn phát ra tiếng động rõ rệt, thường bị coi thói quen xấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ăn cơm đừng chem chép như thế, mất lịch sự lắm. (Khi ăn cơm đừng nhai tạo ra tiếng như vậy, rất mất lịch sự.)
    • Tiếng chuột gặm đồ chem chép trong tường suốt đêm. (Tiếng chuột gặm đồ vật chép chép trong tường suốt cả đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như trạng từ (mô phỏng âm thanh): Thường đứng sau động từ để mô tả cách thức tạo ra âm thanh.
    • nhai chem chép một miếng kẹo cao su. ( nhai chép chép một miếng kẹo cao su.)
Biến thể từ gần giống
  • Chép chép: Từ láy có nghĩa tương tự, cũng mô tả tiếng nhai hoặc tiếng động nhỏ, lặp lại.

    • Con mèo liếm chén sữa nghe chép chép. (Con mèo liếm chén sữa nghe tiếng chép chép.)
  • Chằm chặp: Từ láy mô tả âm thanh đều đều, lặp đi lặp lại (thường không dùng cho tiếng nhai).

    • Chiếc đồng hồ kêu chằm chặp. (Chiếc đồng hồ kêu tích tắc đều đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Chóp chép: Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng mô tả tiếng nhai thành tiếng.
  • Nháo nhác: Có thể dùng để chỉ hành động ăn uống một cách tham lam, ồn ào (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "chem chép".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chem chép".

Từ chứa "chem chép"